lỗ đáo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lỗ nhỏ khoét dưới đất để chơi đánh đáo: Một hốc nhỏ được đào trên mặt đất, thường là nơi đặt tiền (đồng xu, hòn đá) để làm mục tiêu trong trò chơi dân gian "đánh đáo".
- (Văn chương, ít dùng) Mắt to và tròn: Cách ví von về đôi mắt to, tròn xoe, giống như hình dáng của một "lỗ đáo" trong trò chơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bọn trẻ đào một lỗ đáo nhỏ trên nền đất để bắt đầu chơi.
- Trong bài thơ, tác giả tả cô gái có đôi mắt lỗ đáo long lanh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mắt bằng lỗ đáo": Thành ngữ dùng để miêu tả đôi mắt rất to và tròn.
- Đứa bé có đôi mắt bằng lỗ đáo, nhìn rất ngây thơ.
- "Mắt to lắm, như lỗ đáo": Cách so sánh nhấn mạnh đôi mắt to khác thường.
- Con mèo nhà tôi có đôi mắt to lắm, như lỗ đáo vậy.
Biến thể và từ gần giống
- Đánh đáo (động từ): Tên một trò chơi dân gian, dùng đồng xu hoặc mảnh sành ném vào "lỗ đáo".
- Lỗ (danh từ): Lỗ nói chung, có thể là lỗ trên mặt đất, trên vải, v.v.
- Hốc (danh từ): Chỗ lõm sâu vào, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh (ví dụ: hốc đất).
Từ đồng nghĩa
- Lỗ hổng (danh từ): Lỗ trống, thường dùng cho vật thể lớn hơn, không dùng trong trò chơi.
- Hố nhỏ (danh từ): Có thể dùng để chỉ "lỗ đáo" trong ngữ cảnh miêu tả.
Thành ngữ liên quan
- "Mắt lỗ đáo": Cụm từ cố định dùng để chỉ đôi mắt to tròn.
- Cô bé có đôi mắt lỗ đáo đáng yêu.
- Lỗ nhỏ khoét dưới đất để đánh đáo. Mắt bằng lỗ đáo. Mắt to lắm.